-->

Listening Nhongo

Tài Liệu Tham Khảo Tiếng Nhật

Tiếng Nhật Cho Mọi Người & Miễn Phí

ラベル ĐỘNGTỪ NHÓM 1 の投稿を表示しています。 すべての投稿を表示
ラベル ĐỘNGTỪ NHÓM 1 の投稿を表示しています。 すべての投稿を表示

2016年8月26日金曜日

DANH DÁCH 1 SỐ ĐỌNG TỪ NHÓM 1 - 263 TỪ

DANH DÁCH 1 SỐ ĐỌNG TỪ NHÓM1 - 263 TỪ
 XEM TRỰC TIẾP

------
Download

click to begin

1.3MB .docx






2016年8月7日日曜日

No13 - DANH SÁCH MỘT SỐ ĐỘNG TỪ NHÓM 1 もどります 戻る quay lại, trở lại

241 もどります 戻る đưa về, trả về, để lại vị trí ban đầu[lệ]
242
もどります 戻る quay lại, trở lại[lệ]
243
もらいます 貰う nhận(bạn bè)
244
やきます 焼く nướng, rán[thiêu]
245
やすみます 休む nghỉ ngơi, nghỉ(học, làm), ngủ[hưu]
246
やみます 止む tạnh, ngừng[chỉ]
247
やります やる cho, thả(mồi)
248
やります やる làm
249
ゆずります 譲る nhường[nhượng]
250
ゆるします 許す cho phép[hứa]
251
よいます 酔う say

No12 - DANH SÁCH MỘT SỐ ĐỘNG TỪ NHÓM 1 むすびます 結ぶ kết nối

221 まがります 曲がる quẹo[khúc]
222
まわします 回す vặn(núm)[hồi]
223
交わります 交わる giao lưu với, quan hệ với[giao]
224
まいります 参る đi, đến(khiêm nhường)[tham]
225
もうします 申す

No11 - DANH SÁCH MỘT SỐ ĐỘNG TỪ NHÓM 1 はやります 流行る có dịch bệnh

201 はなします 話す nói[thoại]
202
はやります 流行る có dịch bệnh[lưu hành]
203
はらいます 払う  trả(tiền)[phất]
204
はります はる dán, dán lên
205
ひきます 弾く đánh(đàn)[đàn]
206
ひきます 引く bị cảm [dẫn]

No10 - DANH SÁCH MỘT SỐ ĐỘNG TỪ NHÓM 1 ぬきます 抜く rút ra

181 にあいます 似合う hợp(kiểu màu)[tự hợp]
182
にています 似てう  giống[tự]
183
ぬきます 抜く rút ra[bạt]
184
ぬぎます 脱ぐ cởi(quần, áo, giầy,..)[thoát]
185
ねむります 眠る ngủ[miên]
186
のこります 残る còn lại, thừa lại[tàn]
187
のぞきます 除く từ bỏ[trứ]
188
のばします 伸ばす kéo ra[thân]
189
のぼります 登る leo, trèo[đăng]
190
のみます 飲む  uống[ẩm]
191
のります 乗る đi, lên(phương tiện)[thừa]
192
はいります 入る vào[nhập]
193
はかります 量る cân[lượng]
194
はかります 測る đo[trắc]
195
はきます はく mang(giầy, dép)
196
はこびます 運ぶ khiêng, vác, chở, vận chuyển[vận]
197
はしります 走る chạy(trên đường)[tẩu]
198
はじまります 始まる bắt đầu(buổi lể) [thủy]
199
はずします 外す rời, không có ở[ngoại]
200
はたらきます 働く làm việc[động]

No9 - DANH SÁCH MỘT SỐ ĐỘNG TỪ NHÓM 1 なおります 直る được sửa

161 とまります 止まる dừng(thang máy)[chỉ]
162
とびます 飛ぶ bay[phi]
163
とります 撮る chụp(hình)[toát]
164
とります 撮る thu, quay(video)[toát]
165
とります 盗る ăn trộm, lấy cấp[đạo]
166
とります 取る xin(nghỉ), lấy[thủ]

No8 - DANH SÁCH MỘT SỐ ĐỘNGTỪ NHÓM 1 つかいます 使う  dùng, sử dụng


141 だします 出る bị(sốt)[xuất]
142
だします 出る nộp(báo cáo)[xuất]
143
ちがいます 違う  khác[vi]
144
つかいます 使う  dùng, sử dụng[sử]
145
つきます 着く đi đến[trước]

No7 - DANH SÁCH MỘT SỐ ĐỘNG TỪ NHÓM 1 すごします 過ごす tiêu thời gian

121 すいます 吸う hút[hấp]
122
すきます 空く vắng, thoáng[không]
123
すごします 過ごす sống[quá]
124
すごします 過ごす tiêu thời gian, tải qua[quá]
125
すすみます 進む tiến lên, học lên[tiến]
126
すべります 滑る trượt[hoạt]
127
すみます 住む sống, ở[trú]

No6 - DANH SÁCH MỘT SỐ ĐỘNGTỪ NHÓM 1 じかんがたちます 時間がたつ thời gian trôi đi

101 さがします 探す tìm, kiếm[thám]
102
さがします 探す tìm, kiếm[thám]
103
さがします 捜す tìm, kiếm[sưu]
104
さがります 下がる giảm, giảm xuống(giá)[hạ]
105
さきます 咲く nở(hoa)[tiếu]
106
さします 指す chỉ[chỉ]
107
さします 差す bật, mở, che(dù, ô)[sai]
108
さそいます 誘う mời, rủ[dụ]

No5 - DANH SÁCH MỘT SỐ ĐỘNGTỪ NHÓM 1 ことわります 断る từ chối

81 きがつきます 気がつく để ý, nhận ra, nhận thấy, phát hiện[khí]
82
ききます 聞く nghe[văn]
83
ききます 聞く hỏi[văn]
84
ききとります 聞き取る nghe hiểu[văn thủ]
85
きざみます 刻む thái[khắc]
86
きります 切る cắt[thiết]
87
きります 切る tắc(công tắc điện, nguồn điện)[thiết]
88
くださいます くださう  cho, tặng(tôi)(tôn kính)
89
くばります 配る phát[phối]


No4 - DANH SÁCH MỘT SỐ ĐỘNGTỪ NHÓM 1 かえします 返す trả lại

61 かえします 返す trả lại[phản]
62
かかります 掛かる khóa(chìa khóa)[quải]
63
かかります かかる tốn
64
かかります かかる có điện thoại

No3 - DANH SÁCH MỘT SỐ ĐỘNGTỪ NHÓM 1 おします 押す xô, đẩy

41 おします 押す xô, đẩy[áp]
42
おします 押す đóng, bấm, ấn(dấu)[áp]
43
おっしゃいます おっしゃる nói(tôn kính)
44
おとします 落とす đánh rơi[lạc]
45
おどります 躍る nhảy, khiêu vũ[dũng]
46
おどろきます 驚く giật mình[kinh]

No2 - DANH SÁCH MỘT SỐ ĐỘNGTỪ NHÓM 1 いらっしゃいます いらっしゃる ở

21 いらっしゃいます いらっしゃる ở, có, đi, đến(tôn kính)
22
いります 要る cần thiết[yếu]
23
いやがります 嫌がる không thích[hiểm]
24
うかがいまう うかがる nghe, hỏi, đến thăm(khiêm nhường)
25
うけとります 受け取る nhận[thụ thủ]
26
うごかします 動かす khởi động, chạy[động]
27
うごきます 動く cử động, chạy[động]
28
うたいます 歌う hát[ca]
29
うつします 写す chụp(hình)[tả]

No1 - DANH SÁCH MỘT SỐ ĐỘNGTỪ NHÓM 1 あきます 飽く mệt mỏi,

1 あいます 会う gặp(hội)
2
あいます 合う hợp, vừa(size)[hợp]
3
あがります 上がる tăng, tăng lên(giá)[thượng]
4
あきます 開く đã được mở(cửa)[khai]
5
あきます 飽く mệt mỏi, chán nản[bão]
6
あきます 空く trống[không]
7
あずかります 預かる giữ, giữ hộ, giữ cho[dự]

Hey, we'Tiếng Nhật Miễn phí Cho Mọi Người You'll like it - Click Here
LISTEN NIHONGO 日本語