XEM TRỰC TIẾP
2016年8月26日金曜日
2016年8月8日月曜日

No8- DANH SÁCH MỘT SỐ ĐỘNG TỪ NHÓM 3 -めいれいします 命令する mệnh lệnh, ra lệnh

140 ほんやくします 翻訳する dịch[phiên dịch]
141 ほうそうします 放送する phát thanh, truyền hình[phóng tống]
142 ぽんおどりします ポン踊りする tên 1 điệu nhảy[dũng]
143 むりをします 無理をする làm việc quá sức[vô lý]
144 ミスします ミスする mắc lỗi
145 もってきます 持って行来る mang đến[trì hành lai]
146 めいれいします 命令する mệnh lệnh, ra lệnh[mệnh lệnh]
147 めんせつします 面接する phỏng vấn[diện tiếp]
148 ゆきおろしします 雪下ろしする cào tuyết[tuyết hạ]
149 ゆしゅつします 輸出する xuất khẩu[thâu xuất]
150 ゆっくりします ゆっくりする nghỉ ngơi, thư thái, dưỡng sức
151 ゆにゅうします 輸入する nhập khẩu[thâu nhập]
152 ゆうしょうします 優勝する vô địch, đoạt giải nhất[ưu thắng]
153 よういします 用意する chuẩn bị sẵn sàng[dụng ý]
154 よしゅうします 予習する chuẩn bị bài mới[dự tập]
155 よやくします 予約する đặt chỗ, đặt trước[dự ước]
156 りこんします 離婚する ly dị, ly hôn[ly hôn]
157 りゅうがくします 留学する du học[lưu học]
158 りょこうします 旅行する du lịch[lữ hành]
159 りようします 利用する dùng, sử dụng, lợi dụng[tiện dụng]
160 れんしゅうします 練習する luyện tập, thực hành[luyện tập]
161 れんらくします 連絡する liên lạc[liên lạc]
162 ろくおんします 録音する thu âm[lục âm]
141 ほうそうします 放送する phát thanh, truyền hình[phóng tống]
142 ぽんおどりします ポン踊りする tên 1 điệu nhảy[dũng]
143 むりをします 無理をする làm việc quá sức[vô lý]
144 ミスします ミスする mắc lỗi
145 もってきます 持って行来る mang đến[trì hành lai]
146 めいれいします 命令する mệnh lệnh, ra lệnh[mệnh lệnh]
147 めんせつします 面接する phỏng vấn[diện tiếp]
148 ゆきおろしします 雪下ろしする cào tuyết[tuyết hạ]
149 ゆしゅつします 輸出する xuất khẩu[thâu xuất]
150 ゆっくりします ゆっくりする nghỉ ngơi, thư thái, dưỡng sức
151 ゆにゅうします 輸入する nhập khẩu[thâu nhập]
152 ゆうしょうします 優勝する vô địch, đoạt giải nhất[ưu thắng]
153 よういします 用意する chuẩn bị sẵn sàng[dụng ý]
154 よしゅうします 予習する chuẩn bị bài mới[dự tập]
155 よやくします 予約する đặt chỗ, đặt trước[dự ước]
156 りこんします 離婚する ly dị, ly hôn[ly hôn]
157 りゅうがくします 留学する du học[lưu học]
158 りょこうします 旅行する du lịch[lữ hành]
159 りようします 利用する dùng, sử dụng, lợi dụng[tiện dụng]
160 れんしゅうします 練習する luyện tập, thực hành[luyện tập]
161 れんらくします 連絡する liên lạc[liên lạc]
162 ろくおんします 録音する thu âm[lục âm]

No7- DANH SÁCH MỘT SỐ ĐỘNG TỪ NHÓM 3 - はなびします 花火する chơi pháo hoa
121 にゅうりょくします 入力する nhập(vào máy tính)[nhập lực]
122 ノックします ノックする gõ
123 はいけんします 拝見する xem, nhìn(khiêm nhường)[bái kiến]
124 はなびします 花火する chơi pháo hoa[hoa hoa]
125 はっけんします 発見する phát kiến, tìm ra, tìm thấy[phát kiến]
126 はつめいします 発明する phát minh[phát minh]
127 はやねはやおきします 早寝早起きする ngủ dậy sớm[tảo tẩm tảo khởi]
128 はんたいします 反対する phản đối[phản đối]
129 バーゲンします バーゲンする bán hàng với giá rẻ
130 バーベキューします バ-べキューする liên hoan ngoài trời có nướng thịt
131 ひっこしします 引越しする chuyển nhà[dẫn việt]
132 ひとりぐらしします 一人暮らしする sống 1 mình[nhất nhân mộ]
133 ひとりたびします 一人旅する đi du lịch 1 mình[nhất nhân lữ]
134 ひるねします 昼寝する ngủ trưa[trú tẩm]
135 びっくりします 吃驚する ngạc nhiên, giựt mình
136 ふくしゅうします 復習する ôn tập[phục tập]
137 へんじします 返事する trả lời[phản sự]
138 べんきょうします 勉強する học[miễn cường]
139 ホームステイします ホームステイする homestay
140 ほんやくします 翻訳する dịch[phiên dịch]
122 ノックします ノックする gõ
123 はいけんします 拝見する xem, nhìn(khiêm nhường)[bái kiến]
124 はなびします 花火する chơi pháo hoa[hoa hoa]
125 はっけんします 発見する phát kiến, tìm ra, tìm thấy[phát kiến]
126 はつめいします 発明する phát minh[phát minh]
127 はやねはやおきします 早寝早起きする ngủ dậy sớm[tảo tẩm tảo khởi]
128 はんたいします 反対する phản đối[phản đối]
129 バーゲンします バーゲンする bán hàng với giá rẻ
130 バーベキューします バ-べキューする liên hoan ngoài trời có nướng thịt
131 ひっこしします 引越しする chuyển nhà[dẫn việt]
132 ひとりぐらしします 一人暮らしする sống 1 mình[nhất nhân mộ]
133 ひとりたびします 一人旅する đi du lịch 1 mình[nhất nhân lữ]
134 ひるねします 昼寝する ngủ trưa[trú tẩm]
135 びっくりします 吃驚する ngạc nhiên, giựt mình
136 ふくしゅうします 復習する ôn tập[phục tập]
137 へんじします 返事する trả lời[phản sự]
138 べんきょうします 勉強する học[miễn cường]
139 ホームステイします ホームステイする homestay
140 ほんやくします 翻訳する dịch[phiên dịch]
2016年8月7日日曜日

No6- DANH SÁCH MỘT SỐ ĐỘNG TỪ NHÓM 3 - つれてきます 連れて来る dẫn đến

102 チャレンジします チャレンジする thử, thử thách, dám làm
103 ちょうさします 調査する điều tra[điều tra]
104 ちょうせつする 調節する điều chỉnh[điều tiết]
105 ちょきんします 貯金する tiết kiệm tiền, để giành tiền[trữ kim]
106 ちゅうしします 中止する hoãn lại[trung chỉ]
107 ちゅういします 注意する chú ý[chú ý]
108 ちゅうしゃします 注射する chích(thuốc)[chú xạ]
109 つりをします 釣りをする câu cá[điếu]
110 つれてきます 連れて来る dẫn đến[liên lai]
111 てつだいします 手伝いする giúp đỡ[thủ truyền]
112 てんきんします 転勤する chuyển nơi làm việc[chuyển cần]
113 でんわします 電話する gọi điện thoại[điện thoại]
114 とうちゃくします 到着する đến, đến nơi[đáo trước]
115 ドライブします ドライブする đi dạo bằng ô tô
116 なかよくくします 仲良くする quan hệ tốt với, chơi thân với[trọng lương]
117 ながいきします 長生きする sống lâu[trường sinh]
118 にづくりします 荷造りする dọn dẹp, đóng gói[hà tạo]
119 にゅういんします 入院する nhập viện[nhập viện]
120 にゅうがくします 入学する nhập học, vào[nhập học]

No5- DANH SÁCH MỘT SỐ ĐỘNG TỪ NHÓM 3 - せつめいします 説明する giải thích, trình bày

82 せいりします 整理する chỉnh lý, sắp xếp[chỉnh lý]
83 せっけいします 設計する thiết kế[thiết kế]
84 セットます セットする cài đặt
85 せつめいします 説明する giải thích, trình bày[thuyết minh]
86 せいようかします 西洋化する Tây Âu hóa[tây dương hóa]
87 せわします 世話する chăm sóc[thế thoại]
88 せわをします 世話をする chăm sóc, giúp đỡ[thế thoại]
89 せんきょします 選挙する tuyển cử, bầu cử[tuyển cử]
90 せんたくします 洗濯する giặt giũ[tẩy trạc]
91 そうじします 掃除する dọn dẹp, làm vệ sinh[tảo trừ]
92 そうたいします 早退する về sớm, ra sớm[tảo thoái]
93 そうだんしする 相談する trao đổi, bàn bạc, tư vấn[tương đàm]
94 そつぎょうします 卒業する tốt nghiệp[tốt nghiêp]
95 そのままにします そのままにする để nguyên như thế
96 そんけいします 尊敬する tôn kính[tôn kính]
97 たいけんします 体験する thể nghiệm, trải nghiệm[thể nghiệm]
98 たいいんします 退院する xuất viện[thoái viện]
99 ちこくします 遅刻する đến chậm, đến muộn[trì khắc]
100 ダウンロードします ダウンロードする tải về
登録:
投稿 (Atom)

