-->

Listening Nhongo

Tài Liệu Tham Khảo Tiếng Nhật

Tiếng Nhật Cho Mọi Người & Miễn Phí

2016年8月7日日曜日

No9 - DANH SÁCH MỘT SỐ ĐỘNG TỪ NHÓM 1 なおります 直る được sửa

161 とまります 止まる dừng(thang máy)[chỉ]
162
とびます 飛ぶ bay[phi]
163
とります 撮る chụp(hình)[toát]
164
とります 撮る thu, quay(video)[toát]
165
とります 盗る ăn trộm, lấy cấp[đạo]
166
とります 取る xin(nghỉ), lấy[thủ]


167 とります 取る thêm(tuổi)[thủ]
168
とります とる bắt(cá)
169
なおします 直す sửa, chữa[trực]
170
なおります 治る hết, khỏi(bệnh)[trị]
171
なおります 直る được sửa(chỗ hỏng)[trực]
172
なきます 泣く khóc[khấp]
173
なくします 無くす làm mất[vô]
174
なくなります 亡くなる chết, mất, hết(xăng)[vong]
175
なぐります 殴る đấm[ẩu]
176
なさいます なさる làm(tôn kính)
177
ならいます 習う  học(từ ai)[tập]
178
ならびます 並ぶ xếp hàng[tịnh]
179
なります 鳴る reo, vang(chuông)
180
なります なる trở nên, trở thành

0 件のコメント:
Write nhận xét
Hey, we'Tiếng Nhật Miễn phí Cho Mọi Người You'll like it - Click Here
LISTEN NIHONGO 日本語