Nghĩa: Giả tạo – Chiếu lệ - Miễn cưỡng - Gượng gạo - Gượng ép
※Cách sử dụng:
+ Diễn tả một hành động giả tạo hoặc không tự nhiên. Cố ý làm để đạt được mục đích nào đó.
+ Loại từ: Trạng từ (Phó từ)
※Dạng sử dụng:
わざと + Hành động
※Ví dụ:

① 彼女はわざとらしい微笑を浮かべた。
Cô ấy đã nở một nụ cười giả tạo.
② 彼はわざとらしいお辞儀をした。
Anh ta cúi đầu chào một cách chiếu lệ.
③ 彼はわざとらしく振る舞った。
Anh ta hành động một cách không tự nhiên.
④ 女性に対するわざとらしい礼儀正しさは嫌いだ。
Tôi rất ghét những cử chỉ lịch sự giả tạo trước phụ nữ.
⑤ わざとらしい笑い方とか嫌い
Tôi ghét những kiểu cười giả tạo.
⑥ 口ではいろいろと親切な事を言ってくれるけれど, 何だかわざとらしくって信用できないわ
Anh ta luôn nói những điều tử tế với tôi nhưng tôi cảm thấy có gì đó giả tạo và không đáng tin.
⑦ 彼のわざとらしい話し方が嫌いだ。
Tôi rất ghét cách nói chuyện giả tạo của anh ta.
⑧ それはわざとらしい笑わらいだった。
Đó là một nụ cười gượng gạo.
⑨ 彼女の態度は気取りやわざとらしさがない。
Thái độ của cô ấy không hề tỏ ra hay giả tạo.Xem thêm:
・[わざわざ]Cất công
・[わざと]Cố tình - Cố ý

0 件のコメント:
Write nhận xét